4 TUỔI B

STT

Họ và tên cháu

Điểm thi
 bé khỏe

Điểm thi
 bé ngoan

TỔNG CỘNG

GHI CHÚ

1

Nguyễn Hồ Ngọc Hân

10

10

20

 

2

Đinh Phương Ny

9,75

7

16,75

 

3

Phạm Tuấn Anh

9,75

9

18,75

 

4

Trịnh Thành Trung

9,75

9,75

19,5

 

5

Nguyễn Đình Nhất

9,75

10

19,75

 

6

Võ Minh Triết

9,75

10

19,75

 

7

Nguyễn Anh Thư

10

10

20

 

8

Ngô Chí Bảo

9,75

8

17,75

 

9

Nguyễn Lượng 

10

7,5

17,5

 

10

Võ Nguyên Phúc

8,5

10

18,5

 

11

Võ Quang Vinh

10

10

20

 

12

Phạm Thanh Huyền

10

9,75

19,75

 

13

Lê N. Phương Nam

10

9,25

19,25

 

14

Huỳnh H. Thảo My

9,5

 

9,5

 

15

Nguyễn H. Anh Thư

9,75

5,5

15,25

 

16

Nguyễn Trường Kỳ

9,75

7,75

17,5

 

17

Phạm H. Thanh Mai

10

10

20

 

18

Trương Thành Chung

9,25

6,75

16

 

19

Ngô Chí Bình

9,25

7,75

17

 

20

Trương  Tấn Tự

9,5

7

16,5

 

21

Lý Nhật Hoàng

9,25

8

17,25

 

22

Nguyễn Minh Thiện

4,25

7

11,25

 

23

Lương Anh Kiệt

10

7

17

 

24

Nguyễn Tấn Lộc

10

7,5

17,5

 

25

Nguyễn T. Hoàng Huy

9,25

 

9,25

 

26

Lưu Thảo Vy

9,5

8,75

18,25

 

27

Nguyễn Thị Bích Ngân

9

8

17

 

28

Lương Đỗ Ái Vy

10

10

20

 

29

Lê Thị Nhật Linh

10

8

18

 

30

Lê Ngọc Như

9

9,5

18,5

 

31

Nguyễn Thị Mai Đào

10

7

17

 

32

Nguyễn Thị Thùy Trang

10

7,25

17,25

 

33

Đồng Thị Huỳnh Diệp

9,25

5,75

15

 
Comments